Giải thích từ mới Passage ''HELIUM’S FUTURE UP IN THE AIR'' IELTS Reading

· Giải thích từ mới bài Reading

Bên cạnh tham khảo Vì sao IELTS Writing Học Mãi vẫn 5.0?, IELTS TUTOR cũng giải thích từ mới passage Helium's Future up in the air IELTS Reading.

HELIUM’S FUTURE UP IN THE AIR

A. In recent years we have all been exposed to dire media reports concerning the impending demise of global coal and oil reserves, but the depletion of another key nonrenewable resource continues without receiving much press at all. Helium – an inert, odourless, monatomic element known to lay people as the substance that makes balloons float and voices squeak when inhaled – could be gone from this planet within a generation.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Trong những năm gần đây, tất cả chúng ta đều đã được tiếp xúc với các báo cáo thảm khốc liên quan đến sự cạn kiệt của trữ lượng than và dầu toàn cầu sắp xảy ra, nhưng có một nguồn tài nguyên không thể tái sinh quan trọng khác cũng đang cạn kiệt mà ít được báo chí quan tâm. Heli - một nguyên tố cấu trúc trơ, không mùi, thường được người dân gọi là chất làm cho bóng bay lơ lửng và phát ra tiếng kêu khi hít vào - có thể biến mất khỏi hành tinh này trong vòng một thế hệ.

B. Helium itself is not rare; there is actually a plentiful supply of it in the cosmos. In fact, 24 per cent of our galaxy’s elemental mass consists of helium, which makes it the second most abundant element in our universe. Because of its lightness, however, most helium vanished from our own planet many years ago. Consequently, only a miniscule proportion – 0.00052%, to be exact – remains in earth’s atmosphere. Helium is the by-product of millennia of radioactive decay from the elements thorium and uranium. The helium is mostly trapped in subterranean natural gas bunkers and commercially extracted through a method known as fractional distillation.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Bản thân Helium không hiếm; thực sự là có một nguồn cung cấp dồi dào trong vũ trụ. Trên thực tế, 24% khối lượng nguyên tố của thiên hà bao gồm heli, khiến nó trở thành nguyên tố phong phú thứ hai trong vũ trụ. Tuy nhiên, vì tính nhẹ của nó, hầu hết Heli đã biến mất khỏi hành tinh của chúng ta nhiều năm trước. Do đó, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ - chính xác là 0,00052% - còn lại trong bầu khí quyển của trái đất. Heli là sản phẩm phụ của quá trình phân rã phóng xạ hàng thiên niên kỷ từ các nguyên tố thori và uranium. Heli chủ yếu bị giữ lại trong các hầm chứa khí tự nhiên dưới lòng đất và được chiết xuất thương mại thông qua một phương pháp được gọi là chưng cất phân đoạn.

C. The loss of helium on Earth would affect society greatly. Defying the perception of it as a novelty substance for parties and gimmicks, the element actually has many vital applications in society. Probably the most well known commercial usage is in airships and blimps (non-flammable helium replaced hydrogen as the lifting gas du jour after the Hindenburg catastrophe in 1932, during which an airship burst into flames and crashed to the ground killing some passengers and crew. But helium is also instrumental in deep-sea diving, where it is blended with nitrogen to mitigate the dangers of inhaling ordinary air under high pressure; as a cleaning agent for rocket engines; and, in its most prevalent use, as a coolant for superconducting magnets in hospital MRI (magnetic resonance imaging) scanners.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Việc mất khí Heli trên Trái đất ảnh hưởng đến xã hội rất nhiều. Bất chấp sự nhận thức về nó như một chất mới cho các bữa tiệc và mánh lới quảng cáo, nguyên tố này thực sự có nhiều ứng dụng quan trọng trong xã hội. Có lẽ cách sử dụng thương mại được biết đến nhiều nhất là trong khí cầu (helium không cháy thay thế hydro làm khí nâng sau thảm họa Hindenburg năm 1932, trong đó một chiếc máy bay được điều khiển bằng năng lượng (airship) bốc cháy và lao xuống đất, khiến một số hành khách và phi hành đoàn tử vong). Nhưng Helium cũng là một công cụ trong việc lặn biển sâu, nơi nó được pha trộn với Nitơ để giảm thiểu nguy cơ hít phải không khí thông thường dưới áp suất cao; làm chất tẩy rửa cho động cơ tên lửa; và được sử dụng phổ biến nhất, là chất làm mát cho nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI (chụp cộng hưởng từ) của bệnh viện.

D. The possibility of losing helium forever poses the threat of a real crisis because its unique qualities are extraordinarily difficult, if not impossible to duplicate (certainly, no biosynthetic ersatz product is close to approaching the point of feasibility for helium, even as similar developments continue apace for oil and coal). Helium is even cheerfully derided as a “loner” element since it does not adhere to other molecules like its cousin, hydrogen. According to Dr. Lee Sobotka, helium is the “most noble of gases, meaning it’s very stable and non-reactive for the most part … it has a closed electronic configuration, a very tightly bound atom. It is this coveting of its own electrons that prevents combination with other elements’. Another important attribute is helium’s unique boiling point, which is lower than that for any other element. The worsening global shortage could render millions of dollars of high-value, life-saving equipment totally useless. The dwindling supplies have already resulted in the postponement of research and development projects in physics laboratories and manufacturing plants around the world. There is an enormous supply and demand imbalance partly brought about by the expansion of high-tech manufacturing in Asia.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Khả năng mất đi heli vĩnh viễn đặt ra mối đe dọa của một cuộc khủng hoảng thực sự vì Heli có những đặc tính độc đáo, không thể nhân bản. Helium thậm chí còn được chế giễu một cách vui vẻ là nguyên tố “cô độc” vì nó không kết dính với các phân tử khác như người anh em họ của nó, Hydro. Theo Tiến sĩ Lee Sobotka, Helium là “chất khí cao quý nhất'', nghĩa là nó rất ổn định và không phản ứng với phần lớn các chất khác… nó có cấu hình điện tử khép kín, một nguyên tử liên kết rất chặt chẽ. Một thuộc tính quan trọng khác là điểm sôi duy nhất của Heli, thấp hơn so với bất kỳ nguyên tố nào khác. Tình trạng thiếu hụt toàn cầu ngày càng trầm trọng có thể khiến các thiết bị cứu sinh có giá trị cao trở nên hoàn toàn vô dụng. Nguồn cung ngày càng cạn kiệt đã dẫn đến việc hoãn các dự án nghiên cứu và phát triển trong các phòng thí nghiệm vật lý và các nhà máy sản xuất trên khắp thế giới. Có một sự mất cân bằng cung và cầu rất lớn, một phần do sự mở rộng của ngành sản xuất công nghệ cao ở châu Á.

E. The source of the problem is the Helium Privatisation Act (HPA), an American law passed in 1996 that requires the U.S. National Helium Reserve to liquidate its helium assets by 2015 regardless of the market price. Although intended to settle the original cost of the reserve by a U.S. Congress ignorant of its ramifications, the result of this fire sale is that global helium prices are so artificially deflated that few can be bothered recycling the substance or using it judiciously. Deflated values also mean that natural gas extractors see no reason to capture helium. Much is lost in the process of extraction. As Sobotka notes: "[t]he government had the good vision to store helium, and the question now is: Will the corporations have the vision to capture it when extracting natural gas, and consumers the wisdom to recycle? This takes long-term vision because present market forces are not sufficient to compel prudent practice”. For Nobel-prize laureate Robert Richardson, the U.S. government must be prevailed upon to repeal its privatisation policy as the country supplies over 80 percent of global helium, mostly from the National Helium Reserve. For Richardson, a twenty- to fifty-fold increase in prices would provide incentives to recycle.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Nguồn gốc của vấn đề là Đạo luật Tư nhân hóa Helium (HPA), một đạo luật của Mỹ được thông qua vào năm 1996 yêu cầu Cục Dự trữ Helium Quốc gia Hoa Kỳ phải thanh lý tài sản Helium vào năm 2015 bất kể giá thị trường. Mặc dù Quốc hội Hoa Kỳ dự định thanh toán chi phí ban đầu của khoản dự trữ, nhưng kết quả của việc mua bán này là giá Helium toàn cầu giảm giả tạo đến mức ít ai bận tâm đến việc tái chế hoặc sử dụng nó một cách hợp pháp. Như Sobotka lưu ý: "Chính phủ cần có tầm nhìn tốt để tích trữ Heli, và câu hỏi bây giờ là: Liệu các công ty có tầm nhìn để nắm bắt nó khi khai thác khí tự nhiên và từ người tiêu dùng thông thái để tái chế không? Điều này cần tầm nhìn dài hạn bởi vì các lực lượng thị trường hiện tại không đủ để bắt buộc thực hành thận trọng ”. Đối với người từng đoạt giải Nobel Robert Richardson, chính phủ Hoa Kỳ phải ưu tiên bãi bỏ chính sách tư nhân hóa vì quốc gia này cung cấp hơn 80% khí Heli toàn cầu, chủ yếu là từ Cục Dự trữ Helium quốc gia (NHR). Đối với Richardson, việc tăng giá từ 20 đến 50 lần sẽ tạo ra động lực để tái chế.

F. A number of steps need to be taken in order to avert a costly predicament in the coming decades. Firstly, all existing supplies of helium ought to be conserved and released only by permit, with medical uses receiving precedence over other commercial or recreational demands. Secondly, conservation should be obligatory and enforced by a regulatory agency. At the moment some users, such as hospitals, tend to recycle diligently while others, such as NASA, squander massive amounts of helium. Lastly, research into alternatives to helium must begin in earnest.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Một số bước cần phải được thực hiện để ngăn chặn tình trạng khan hiếm trong những thập kỷ tới. Thứ nhất, tất cả các nguồn cung cấp Helium hiện có phải có giấy phép, sử dụng trong lĩnh vực y tế được ưu tiên hơn các nhu cầu thương mại hoặc giải trí khác. Thứ hai, việc bảo tồn cần được cơ quan quản lý thực thi chặt chẽ. Hiện tại, một số người dùng, chẳng hạn như bệnh viện, có xu hướng tái chế một cách thường xuyên, trong khi những người dùng khác, chẳng hạn như NASA, lãng phí một lượng lớn khí Heli. Cuối cùng, các nghiên cứu về lựa chọn thay thế cho Heli phải được bắt đầu một cách nghiêm túc.

Questions 27–31

Reading Passage 3 has six paragraphs, A–F.

Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter, A–F, in boxes 27–31 on your answer sheet.

27. a use for helium which makes an activity safer

28. the possibility of creating an alternative to helium

29. a term which describes the process of how helium is taken out of the ground

30. a reason why users of helium do not make efforts to conserve it

31. a contrast between helium’s chemical properties and how non-scientists think about it

IELTS TUTOR lưu ý:

Questions 32–35

Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 3?

In boxes 32–35 on your answer sheet, write:

YES if the statement agrees with the claims of the writer

NO if the statement contradicts the claims of the writer

NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

32. Helium chooses to be on its own.

33. Helium is a very cold substance.

34. High-tech industries in Asia use more helium than laboratories and manufacturers in other parts of the world.

35. The US Congress understood the possible consequences of the HPA.

IELTS TUTOR lưu ý:

Questions 36–40

Complete the summary below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 36–40 on your answer sheet.

Sobotka argues that big business and users of helium need to help look after helium stocks because 36 ……………….. will not be encouraged through buying and selling alone. Richardson believes that the 37 ……………….. needs to be withdrawn, as the U.S. provides most of the world’s helium. He argues that higher costs would mean people have 38 ……………….. to use the resource many times over.

People should need a 39 ……………….. to access helium that we still have. Furthermore, a 40 ……………….. should ensure that helium is used carefully.

IELTS TUTOR lưu ý:

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK