Giải thích từ mới passage ''Historical Thermometers''

· Giải thích từ mới bài Reading

Bên cạnh 【HƯỚNG DẪN TỪNG BƯỚC】CÁCH LÀM BÀI TẬP MẪU IELTS READING DẠNG FILL IN THE GAP, IELTS TUTOR cũng giải thích từ mới passage ''Historical Thermometers''.

Historical Thermometers

Bài tập thuộc chương trình học của lớp IELTS READING ONLINE 1 KÈM 1 của IELTS TUTOR

Section A

If someone asked you to find out if the earth's climate had changed over the past century, your first instinct would be to reach for the meteorological records, just as climate change researchers have done for decades. But boreholes drilled in the ground in search of resources such as oil and water might give you a better answer.

Already, analyses of temperature readings from boreholes are producing provocative findings. They suggest that at least part of the global warming (also known as the 'greenhouse effect') seen in the meteorological records of the past century can be explained by natural fluctuations in the earth's underground temperature.
Main focus:............................................................................

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Nhiệt kế lịch sử
  • Phần A
    • Nếu ai đó yêu cầu bạn tìm hiểu xem khí hậu trái đất có thay đổi trong thế kỷ qua hay không, bản năng đầu tiên của bạn là tìm kiếm các hồ sơ khí tượng, giống như các nhà nghiên cứu biến đổi khí hậu đã làm trong nhiều thập kỷ. Nhưng các lỗ khoan được khoan trong lòng đất để tìm kiếm các nguồn tài nguyên như dầu và nước có thể cho bạn câu trả lời tốt hơn.
    • Hiện tại, các phân tích về các kết quả đo nhiệt độ từ các lỗ khoan đang tạo ra những phát hiện khiêu khích. Chúng gợi ý rằng ít nhất một phần của hiện tượng nóng lên toàn cầu (còn được gọi là 'hiệu ứng nhà kính') được thấy trong các ghi chép khí tượng của thế kỷ trước có thể được giải thích bởi những biến động tự nhiên của nhiệt độ dưới lòng đất.
    • Trọng tâm chính: .............................................

Section B

Geophysicists have known for a long time that the crust becomes progressively warmer as you drill into it, edging closer to the earth's hot interior. Mostly, this temperature gradient is smooth, increasing by between 100C and 500C with every kilometre from the surface. The exact amount depends on how effectively the rock carries heat through the crust towards the surface. But within 200 to 300 meters or so of the surface, things become less predictable.

Previously geophysicists were interested only in measuring heat flow from the earth's center, so they threw away these unreliable top sections of their borehole temperature data. As climatologists now realize, however, this temperature variation is a powerful source of information about past climatic fluctuations. In particular, it can tell you about daily and seasonal variations in surface temperature.

Main focus: ..........................................................

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Phần B
  • Từ lâu, các nhà địa vật lý đã biết rằng lớp vỏ trở nên ấm dần lên khi bạn khoan sâu vào nó, tiến gần hơn đến phần bên trong nóng của trái đất. Phần lớn, độ dốc nhiệt độ mượt, tăng từ 100C và 500C với mỗi km tính từ bề mặt. Số chính xác phụ thuộc vào hiệu suất đá mang nhiệt qua lớp vỏ đến bề mặt. Nhưng trong phạm vi 200 đến 300 mét so với bề mặt, mọi thứ trở nên khó dự đoán hơn.
  • Các nhà địa vật lý trước đây chỉ quan tâm đến việc đo dòng nhiệt từ trung tâm trái đất, vì vậy họ đã vứt bỏ những phần trên cùng không đáng tin cậy này trong dữ liệu nhiệt độ lỗ khoan của họ. Đặc biệt, nó có thể cho bạn biết về sự thay đổi hàng ngày và theo mùa của nhiệt độ bề mặt.
  • Trọng tâm chính: ............................................... ...........

Section C

The temperature a meter down from the ground surface is an accurate average of the ground temperature the previous day. Similarly, the temperature at 20 metres is an accurate measure of the average ground temperature over the previous annual cycle. But the real value of the thermal waves is not in revealing yesterday's so slowly, the first 500 metres of crust offers a record of the earth's ground temperature for the whole of the past millennium. For most rocks, a measurable change in surface temperature takes a year to travel 16 metres, 100 years to travel 160 metres and 1,000 years to travel 500 metres.

Main focus:....................................................................................................

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Phần C
  • Nhiệt độ bên dưới một mét tính từ bề mặt là giá trị trung bình chính xác của nhiệt độ mặt đất ngày hôm trước. Tương tự, nhiệt độ ở độ cao 20 mét là thước đo chính xác của nhiệt độ trung bình trên mặt đất trong chu kỳ hàng năm trước đó. Nhưng giá trị thực của sóng nhiệt không nằm ở việc tiết lộ nhiệt của ngày hôm qua quá chậm, 500 mét đầu tiên của lớp vỏ cung cấp dữ liệu về nhiệt độ mặt đất của trái đất trong suốt thiên niên kỷ qua. Đối với hầu hết các loại đá, sự thay đổi có thể đo lường được về nhiệt độ bề mặt mất một năm để đi được 16 mét, 100 năm để đi được 160 mét và 1.000 năm để đi được quãng đường 500 mét.
  • Trọng tâm chính:............................................... ................................................... ...

Section D

Many climatologists now believe that underground temperature data will provide a valuable check on recently developed models of climate change, such as the complex computer models used to predict how climate might change as a result of the green-house effect. These computer models, called general circulation models, or GCMs, are complicated simulations of the earth's response to changes caused by human activities such as burning fossil fuels. They are built up from known patterns of climate change over the past century or so, based on the meteorological records. According to these records, the average air temperature at the earth's surface has increased by about 0.5 ° C in the past 100 years. This warming is uneven: Arctic regions show most warming, regions close to the equator show little or none.

Main focus: .........................................................................

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Phần D
  • Nhiều nhà khí hậu học hiện nay tin rằng dữ liệu nhiệt độ dưới lòng đất sẽ cung cấp một kiểm tra có giá trị về các mô hình biến đổi khí hậu được phát triển gần đây, chẳng hạn như các mô hình máy tính phức tạp được sử dụng để dự đoán khí hậu có thể thay đổi như thế nào do hiệu ứng nhà kính. Các mô hình máy tính này, được gọi là mô hình tuần hoàn chung, hoặc GCM, là những mô phỏng phức tạp về phản ứng của trái đất đối với những thay đổi do hoạt động của con người gây ra như đốt nhiên liệu hóa thạch. Chúng được xây dựng dựa trên các mô hình biến đổi khí hậu đã biết trong hơn một thế kỷ qua, dựa trên các hồ sơ khí tượng. Theo những ghi chép này, nhiệt độ không khí trung bình trên bề mặt trái đất đã tăng khoảng 0,5 ° C trong vòng 100 năm qua. Sự nóng lên này là không đồng đều: Các vùng Bắc Cực cho thấy hầu hết sự ấm lên, các vùng gần đường xích đạo cho thấy ít hoặc không có,
  • Trọng tâm chính: ............................................... ..........................

Section E

However, predictions based on GCMs differ widely. It is difficult to establish a clear picture of historical climate trends because there is little reliable meteorological data extending beyond the past century, while widespread records exist only for the past half century. In addition, the longest records are usually from urban areas and these cannot be accepted without question because they take into account heat from human activities. Many of the early weather stations were abandoned or moved elsewhere when people moved, with any corresponding adjustment of the records. Measurement methods have also varied from place to place. It is hoped that borehole data might fill some of the gaps in current knowledge.

Main focus: ............................................... ............................

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Phần E
  • Tuy nhiên, các dự đoán dựa trên GCM rất khác nhau. Rất khó để thiết lập một bức tranh rõ ràng về các xu hướng khí hậu lịch sử vì có rất ít dữ liệu khí tượng đáng tin cậy kéo dài hơn thế kỷ qua, trong khi các ghi chép phổ biến chỉ tồn tại trong nửa thế kỷ qua. Ngoài ra, các kỷ lục dài nhất thường đến từ các khu vực thành thị và không thể chấp nhận những kỷ lục này vì chúng đã tính đến nhiệt từ các hoạt động của con người. Nhiều trạm thời tiết ban đầu đã bị bỏ hoang hoặc chuyển đi nơi khác khi mọi người di chuyển, với bất kỳ sự điều chỉnh tương ứng nào của các ghi chép. Các phương pháp đo lường cũng thay đổi theo từng nơi. Người ta hy vọng rằng dữ liệu lỗ khoan có thể lấp đầy một số lỗ hổng trong kiến thức hiện tại.
  • Trọng tâm chính: ............................................... ...

Section F

Hence the excitement about boreholes. Edward Bullard of University of Cambridge made the first borehole measurements in 1939 in South Africa. But he was interested in heat flow in the earth, not climate. Research aimed at investigating climate change only took off in earnest in 1986, after researchers published the first detailed analyses of temperatures from boreholes in Alaska and eastern Canada. To date, geophysicists have measured heat flow at 10,000 boreholes on continents worldwide. New measurements are being added at about 200 sites per year. A global network of these 'historical thermometers' is fast developing.

Main focus:............................................................................

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Phần F
  • Do đó, sự phấn khích về các lỗ khoan. Edward Bullard của Đại học Cambridge đã thực hiện các phép đo lỗ khoan đầu tiên vào năm 1939 ở Nam Phi. Nhưng ông quan tâm đến dòng nhiệt trong trái đất, không phải khí hậu. Nghiên cứu nhằm mục đích điều tra biến đổi khí hậu chỉ được thực hiện một cách nghiêm túc vào năm 1986, sau khi các nhà nghiên cứu công bố các phân tích chi tiết đầu tiên về nhiệt độ từ các lỗ khoan ở Alaska và miền đông Canada. Đến nay, các nhà địa vật lý đã đo được dòng nhiệt tại 10.000 lỗ khoan trên các lục địa trên toàn thế giới. Các phép đo mới đang được thêm vào khoảng 200 địa điểm mỗi năm. Một mạng lưới toàn cầu của những 'nhiệt kế lịch sử' này đang phát triển nhanh chóng.
  • Trọng tâm chính:............................................... ............................

Section G

Not all the data will be suitable for studying climate change. Boreholes less than 150 metres deep are too shallow to extend the climate record back beyond what is known from meteorological data. At some of the older boreholes, researchers chose not to measure temperatures in the first 100 metres below the surface because they thought the data would be unreliable. But an estimated one in ten boreholes are considered to be suitable for climate studies. Analysing data from these sites should take between three and five years. (777 words)

Main focus:....................................................................

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Phần G
  • Không phải tất cả dữ liệu đều phù hợp để nghiên cứu biến đổi khí hậu. Các lỗ khoan sâu dưới 150 mét là quá nông để mở rộng ghi chép khí hậu trở lại ngoài những gì được biết từ dữ liệu khí tượng. Tại một số lỗ khoan cũ, các nhà nghiên cứu đã chọn không đo nhiệt độ trong 100 mét đầu tiên dưới bề mặt vì họ cho rằng dữ liệu sẽ không đáng tin cậy. Nhưng ước tính cứ mười lỗ khoan thì có một lỗ được coi là thích hợp cho các nghiên cứu khí hậu. Việc phân tích dữ liệu từ các trang web này sẽ mất từ ba đến năm năm. (777 từ)
  • Trọng tâm chính:............................................... .....................

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

Lý do chọn IELTS TUTOR
All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK