Giải thích từ mới passage ''UNDERSTANDING THE FLIGHT OF THE BUMBLEBEE''

· Giải thích từ mới bài Reading

Bên cạnh Hướng dẫn đề thi IELTS 21/11/2020 bài WRITING TASK 1 (map) về school library (kèm bài sửa cho HS đi thi), IELTS TUTOR cũng giải thích từ mới passage Understanding the flight of the bumblebee.

Questions 27-34

The text below has eight paragraphs, A-H.

Choose the correct headings for sections A-H from the list of headings below. Write the correct number, i-x, next to questions 27-34.

List of Headings

i. Surprising navigational achievements

ii. Inconsistent data

iii. Setting up the experiment

iv. The bees in action

v. Theories rejected

vi. Achievements explained

vii. Can larger brained creatures achieve the same?

viii. The challenge for previous researchers
ix. Bees versus computers
x. The bees' natural environment

27. Paragraph A
28. Paragraph B
29. Paragraph C
30. Paragraph D
31. Paragraph E
32. Paragraph F
33. Paragraph G
34. Paragraph H

IELTS TUTOR lưu ý:

UNDERSTANDING THE FLIGHT OF THE BUMBLEBEE

A. Bumblebees are remarkable navigators. While their flight paths may look scattered to the casual eye, all that buzzing about is anything but random. Like the traveling salesman in the famous mathematical problem of how to take the shortest path along multiple stops, bumblebees quickly find efficient routes among flowers. And once they find a good route, they stick to it. The same goes for other animals from hummingbirds to bats to primates that depend on patchy resources such as nectar and fruit. Perhaps this is not such a surprising feat for animals with relatively high brain power. But how do bumblebees, with their tiny brains, manage it? As new research in this issue of PLOS Biology by Lars Chittka and colleagues shows, a simple strategy may be enough for a real-world solution to this complex problem.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Ong vò vẽ là những nhà điều hướng đáng chú ý. Giống như người bán hàng lưu động trong bài toán nổi tiếng về cách đi đường ngắn nhất dọc theo nhiều điểm dừng, ong nhanh chóng tìm ra các tuyến đường hiệu quả giữa những bông hoa. Và một khi chúng tìm thấy một con đường tốt, chúng sẽ bám theo nó. Điều tương tự cũng xảy ra với các loài động vật khác từ chim ruồi, dơi đến các loài linh trưởng phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên loang lổ như mật hoa và trái cây. Có lẽ đây không phải là một kỳ tích đáng ngạc nhiên đối với loài động vật có trí não tương đối cao. Nhưng làm thế nào để những con ong vò vẽ, với bộ não nhỏ bé của chúng, quản lý nó? Như nghiên cứu mới trong tạp chí PLOS Biology của Lars Chittka và các đồng nghiệp cho thấy, một chiến lược đơn giản có thể đủ để có một giải pháp thực tế cho vấn đề phức tạp này.

B. For computers, solving the travelling salesman problem means methodically calculating and comparing the lengths of all possible routes. But such an exhaustive approach isn't feasible in practice, and indeed animals can find a near-optimal foraging route, or trapline, without trying them all. Determining exactly how they do this, however, has been stymied by the difficulties of tracking animals as they forage in the wild. Chittka and colleagues got around this problem by tracking bumblebees (Bombus terrestris) on five artificial flowers set in a mown pasture. The “flowers” had landing platforms with drops of sucrose in the middle, and were fitted with motion-triggered webcams.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Đối với máy tính, giải bài toán nhân viên bán hàng có nghĩa là tính toán và so sánh độ dài của tất cả các tuyến đường có thể một cách có phương pháp. Nhưng một cách tiếp cận toàn diện như vậy là không khả thi trong thực tế và thực sự động vật có thể tìm thấy một con đường kiếm ăn gần như tối ưu mà không cần thử tất cả. Tuy nhiên, việc xác định chính xác cách chúng thực hiện điều này đã bị cản trở bởi những khó khăn trong việc theo dõi động vật khi chúng kiếm ăn trong tự nhiên. Chittka và các đồng nghiệp đã giải quyết vấn đề này bằng cách theo dõi ong vò vẽ (Bombus terrestris) trên năm bông hoa nhân tạo đặt trong một đồng cỏ. “Những bông hoa” có bệ hạ cánh với những giọt sucrose ở giữa và được gắn với webcam kích hoạt chuyển động.

C. To keep the bees' focus on the artificial flowers, the experiments were done in October, when natural sources of nectar and pollen were scarce. To make the bees want to find all five flowers, each sucrose drop was only enough to fill one-fifth of a bumblebee's crop. And to keep the bees from finding one foraging site from another visually, the flowers were arranged in a pentagon that was 50 m on each side, which is more than three times farther than bumblebees can see.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Để giữ cho ong tập trung vào hoa giả, các thí nghiệm được thực hiện vào tháng 10, khi nguồn mật hoa và phấn hoa tự nhiên khan hiếm. Để khiến những con ong muốn tìm tất cả năm bông hoa, mỗi giọt đường chỉ đủ để lấp đầy một phần năm vụ mùa của một con ong vò vẽ. Và để ong không tìm thấy địa điểm kiếm ăn này từ địa điểm kiếm ăn khác bằng mắt thường, những bông hoa đã được sắp xếp theo hình ngũ giác, mỗi cạnh là 50 m, xa hơn gấp ba lần so với những gì ong vò vẽ có thể nhìn thấy.

D. The researchers released bees individually from a nest box that was about 60 m from the nearest flower, and used the webcams to track the sequence of flower visits during consecutive foraging bouts. The bees found the closest flowers first and added new flowers during subsequent bouts. With experience, they repeated segments of the visitation sequence that shortened the overall route while abandoning those that did not. Traplines linking all five flowers in a short route were established after an average of 26 foraging bouts, which entailed trying only about 20 of the 120 possible routes.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Các nhà nghiên cứu đã thả từng con ong từ một tổ cách bông hoa gần nhất khoảng 60 m và sử dụng webcam để theo dõi trình tự các lần ghé thăm hoa trong các đợt kiếm ăn liên tiếp. Những con ong tìm thấy những bông hoa gần nhất trước tiên và thêm những bông hoa mới trong các đợt tiếp theo. Với kinh nghiệm, chúng lặp lại các phân đoạn của trình tự chuyến thăm đã rút ngắn lộ trình tổng thể trong khi loại bỏ những phân đoạn không. Các đường bẫy liên kết tất cả năm bông hoa trong một tuyến đường ngắn được thiết lập sau trung bình 26 cuộc kiếm ăn, chỉ cần thử khoảng 20 trong số 120 tuyến đường khả thi.

E. In addition, the researchers fitted five bees with transponders and tracked them with radar as they developed traplines. This revealed that flight paths between trapline segments were relatively straight and that between their first and last bouts, bees cut their total travel distance by 80% (from 1,953 to 458 m). In contrast to computers, bees did not find the absolute shortest route of 312 m even in this simple experimental arrangement. But they came very close, which is remarkable considering that they explored only a small fraction of the possible routes, and established traplines relatively rapidly. This tradeoff between perfection and speed highlights the differences between mathematical and biological solutions to the travelling salesman problem.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đã trang bị cho 5 con ong bộ phát đáp và theo dõi chúng bằng radar khi chúng phát triển đường bẫy. Điều này cho thấy rằng đường bay giữa các đoạn đường bẫy tương đối thẳng và giữa lần xuất hiện đầu tiên và cuối cùng, ong đã cắt giảm tổng quãng đường di chuyển của chúng đi 80% (từ 1.953 xuống còn 458 m). Ngược lại với máy tính, những con ong không tìm thấy con đường ngắn nhất tuyệt đối là 312 m ngay cả trong cách sắp xếp thí nghiệm đơn giản này. Nhưng chúng đã đến rất gần, điều đáng chú ý là chúng chỉ khám phá một phần nhỏ các tuyến đường khả thi, và thiết lập các đường bẫy tương đối nhanh chóng. Sự cân bằng giữa sự hoàn hảo và tốc độ này làm nổi bật sự khác biệt giữa các giải pháp toán học và sinh học cho bài toán nhân viên bán hàng lưu động.

F. How do bees develop such efficient routes so fast? The researchers assessed three possibilities: that bees optimize foraging routes by visiting flowers in the order of discovery, by shuffling them randomly, or by visiting those that are closest together. But they found that the first two failed to fit their observations while the third did not fully explain them.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Làm thế nào những con ong phát triển các tuyến đường hiệu quả nhanh như vậy? Các nhà nghiên cứu đã đánh giá ba khả năng: ong tối ưu hóa các tuyến đường kiếm ăn bằng cách đi thăm các loài hoa theo thứ tự khám phá, bằng cách xáo trộn chúng một cách ngẫu nhiên hoặc bằng cách ghé thăm những loài gần nhau nhất. Nhưng họ nhận thấy rằng hai phần đầu không phù hợp với quan sát của họ trong khi phần thứ ba không giải thích đầy đủ về chúng.

G. Rather, the researchers propose that bees optimize foraging routes by combining exploration with learning from previous bouts, which enables the bees to adjust their routes as they find shorter paths. Based on the bees' movements during trapline establishment, the researchers developed a model linking experience to the likelihood of visiting particular flowers. Bees are well known to be able to compute and memorize distances between locations, and the model assumes that they remember the length of the shortest route so far, compare it to the length of the current route, and then choose the shorter of the two. Over time, choosing the more efficient route favors shorter segments over longer ones. The model is a good fit with the researchers' observations, predicting, for example, that bees will develop and stick to optimal routes in 20–25 bouts.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Thay vào đó, các nhà nghiên cứu đề xuất rằng ong tối ưu hóa các tuyến đường kiếm ăn bằng cách kết hợp việc khám phá với việc học hỏi từ những lần trước, điều này cho phép ong điều chỉnh tuyến đường của chúng khi chúng tìm thấy những con đường ngắn hơn. Dựa trên chuyển động của ong trong quá trình thiết lập bẫy, các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình liên kết kinh nghiệm với khả năng đến thăm những loài hoa cụ thể. Loài ong nổi tiếng có khả năng tính toán và ghi nhớ khoảng cách giữa các địa điểm và mô hình giả định rằng chúng nhớ độ dài của tuyến đường ngắn nhất cho đến nay, so sánh nó với độ dài của tuyến đường hiện tại, sau đó chọn đoạn đường ngắn hơn trong số hai. Theo thời gian, việc chọn tuyến đường hiệu quả hơn sẽ ưu tiên các đoạn ngắn hơn những đoạn dài hơn. Mô hình này rất phù hợp với các quan sát của các nhà nghiên cứu, chẳng hạn như dự đoán rằng ong sẽ phát triển và bám vào các tuyến đường tối ưu trong 20–25 lần.

H. Besides shedding light on how bees develop traplines, this work suggests that small-brained animals can use simple methods to solve complex routing problems without the need for cognitive maps of spatial relationships, as has been suggested. It remains to be seen whether big-brained animals can also develop traplines with such elementary tools. But if so, that would free up their brain power for other tasks.

IELTS TUTOR lưu ý:

Ý của đoạn này IELTS TUTOR hướng dẫn như sau:

  • Bên cạnh việc làm sáng tỏ cách loài ong phát triển đường bẫy, công trình này còn gợi ý rằng các loài động vật não nhỏ có thể sử dụng các phương pháp đơn giản để giải quyết các vấn đề định tuyến phức tạp mà không cần bản đồ nhận thức về các mối quan hệ không gian, như đã được đề xuất. Vẫn còn phải xem liệu các loài động vật có bộ não lớn cũng có thể phát triển các đường bẫy bằng những công cụ cơ bản như vậy hay không. Nhưng nếu vậy, điều đó sẽ giải phóng sức mạnh não bộ của họ cho các nhiệm vụ khác.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK